
DNBSEQ-T10x4RS
DNBSEQ-T10×4RS là hệ thống giải trình tự DNA siêu hiệu suất (ultra-high throughput) được thiết kế cho các dự án genomics quy mô lớn và nghiên cứu quần thể (population genomics). Thiết bị cho phép xử lý lượng dữ liệu cực lớn trong một lần chạy, phù hợp với các trung tâm giải trình tự và các chương trình giải mã genome quy mô quốc gia.
MÁY GIẢI TRÌNH TỰ DNBSEQ-T10x4RS
DNBSEQ-T10×4RS là nền tảng giải trình tự thế hệ mới dựa trên công nghệ DNBSEQ™, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu giải trình tự DNA với năng suất cực cao trong nghiên cứu genomics hiện đại. Hệ thống sử dụng công nghệ dip-immersion biochemistry kết hợp với kiến trúc hệ thống mở, giúp đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ dài đọc, hiệu suất dữ liệu, chất lượng dữ liệu và chi phí vận hành.
Thiết bị cho phép vận hành nhiều sequencing slide trong cùng một lần chạy, từ đó tạo ra lượng dữ liệu lên tới hàng chục terabase. Nhờ khả năng xử lý dữ liệu lớn và hiệu suất ổn định, DNBSEQ-T10×4RS đặc biệt phù hợp cho các dự án giải trình tự Whole Genome Sequencing (WGS) quy mô lớn, nghiên cứu di truyền quần thể và các chương trình nghiên cứu genomics quy mô quốc gia.
Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ quy trình phân tích linh hoạt và có thể tùy chỉnh để phục vụ từ 50.000 đến hàng triệu genome, giúp mở rộng khả năng ứng dụng trong các dự án nghiên cứu dài hạn và các trung tâm giải trình tự quy mô lớn.
Thông tin sản phẩm
DNBSEQ-T10×4RS là thiết bị giải trình tự thuộc nhóm ultra-high throughput sequencer, được thiết kế để phục vụ các dự án giải trình tự genome với quy mô rất lớn.
Hệ thống có thể chạy 8 sequencing slide trong một lần chạy, giúp tăng đáng kể năng suất xử lý dữ liệu. Mỗi slide có khả năng tạo ra hàng chục tỷ reads, cho phép tạo ra lượng dữ liệu lên tới 76.8 Tb cho mỗi run.
Thiết bị sử dụng dip-immersion sequencing chemistry, trong đó các slide sequencing được lần lượt nhúng vào dung dịch reagent thông qua hệ thống robot tự động. Phương pháp này giúp đảm bảo phản ứng sequencing diễn ra đồng đều, đồng thời giảm chi phí reagent so với các hệ thống phản ứng kín truyền thống.
Các ứng dụng chính của hệ thống bao gồm:
Whole Genome Sequencing (WGS)
Population genomics
Large-scale genomics research
Các dự án giải trình tự genome quy mô lớn
Nhờ hiệu suất rất cao, một hệ thống DNBSEQ-T10×4RS có thể hỗ trợ hàng chục nghìn genome mỗi năm, giúp tăng tốc đáng kể các nghiên cứu genomics quy mô lớn.
Thông số hoạt động
Thông số hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DNBSEQ-T10×4RS |
| Slide / Run | 8 |
| Lane / Slide | 1 |
| Effective Reads / Slide | 45B (PE100), 32B (PE150) |
| Read Length | PE100, PE150 |
| Data Output / Run | 72 Tb (PE100), 76.8 Tb (PE150) |
| Data Quality | Q30 ≥ 85% |
| Run Time | ~96 h (PE100), ~106 h (PE150) |
Thông số hệ thống
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 380 V, 50/60 Hz |
| Công suất | 22,500 VA |
| Kích thước | 7200 × 5000 × 1950 mm |
| Khối lượng | ~10,000 kg |
| Nhiệt độ vận hành | 19 – 21.5 °C |
| Độ ẩm | 40% – 60% RH |
Công nghệ DNB độc quyền
Bằng cách sử dụng công nghệ DNA Nanoballs (DNB) và phương pháp khuếch đại tuyến tính đặc biệt, thiết bị thực hiện khuếch đại tốc độ cao một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo giảm tỷ lệ lỗi.
Hơn nữa, thiết kế các vị trí hoạt hóa trên Flow cell (nanochip) theo mô hình Array cho phép tăng cường tín hiệu trong khi đảm bảo độ chính xác giải trình tự mà không gây nhiễu tín hiệu. Thiết bị sử dụng công nghệ Tổng hợp tổ hợp đầu dò-mỏ neo (cPAS) được cải tiến để kết hợp một đầu dò huỳnh quang với một mỏ neo DNA trên DNB. Sau đó, một hệ thống hình ảnh có độ phân giải cao được sử dụng để thu thập, đọc và xác định các tín hiệu quang học.
Hệ thống giải trình tự này không chỉ tránh được việc lặp tần suất cao các lỗi trong quá trình đọc bazơ đơn gây ra bởi các sai số tín hiệu vật lý phổ biến, mà nó còn tạo ra thông tin giải trình tự mẫu có chất lượng và độ chính xác cao.
